I. TỔNG QUAN VỀ NGỮ PHÁP TIẾNG ANH THCS ĐỐI VỚI KÌ THI CHUYỂN CẤP

Kỳ thi vào lớp 10 luôn được xem là một trong những cột mốc quan trọng nhất trong hành trình học tập của học sinh THCS. Đây không chỉ là kỳ thi đánh giá năng lực sau 4 năm học mà còn quyết định môi trường học tập trong những năm tiếp theo. Trong số các môn thi, tiếng Anh thường được nhiều học sinh kỳ vọng là “môn gỡ điểm” bởi kiến thức không quá nặng về tư duy như Toán, cũng không đòi hỏi ghi nhớ quá nhiều như Văn.
Tuy nhiên, trên thực tế, rất nhiều học sinh lại đánh mất điểm một cách đáng tiếc ở môn này. Nguyên nhân không phải vì đề thi quá khó, mà chủ yếu đến từ việc chưa nắm chắc các điểm ngữ pháp cơ bản. Những lỗi tưởng chừng nhỏ như chia sai thì của động từ, dùng nhầm cấu trúc câu, hay không phân biệt được các dạng ngữ pháp quen thuộc lại chính là “cái bẫy” phổ biến trong đề thi.
Đáng chú ý, đề thi vào lớp 10 thường có xu hướng kiểm tra độ chắc chắn và khả năng vận dụng kiến thức nền tảng, hơn là đánh đố bằng các cấu trúc nâng cao. Điều này có nghĩa là chỉ cần học sinh nắm vững những chuyên đề ngữ pháp trọng tâm và luyện tập thường xuyên, việc đạt điểm 8–9 là hoàn toàn nằm trong tầm tay.
Chính vì vậy, thay vì học lan man hoặc cố gắng ghi nhớ quá nhiều kiến thức nâng cao, học sinh nên tập trung hệ thống hóa các chuyên đề ngữ pháp quan trọng, hiểu bản chất và rèn luyện qua các dạng bài thường gặp. Đây chính là chiến lược ôn tập thông minh, giúp tiết kiệm thời gian nhưng vẫn đạt hiệu quả cao.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng điểm danh và phân tích chi tiết những chuyên đề ngữ pháp quan trọng nhất thường xuyên xuất hiện trong đề thi vào lớp 10, kèm theo ví dụ và bài tập giúp bạn dễ dàng áp dụng vào thực tế.
II. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH THCS: CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH

Đây là phần quan trọng nhất trong đề thi vào lớp 10, thường xuất hiện ở nhiều dạng:
- Chia động từ
- Tìm lỗi sai
- Viết lại câu
- Kết hợp nhiều thì trong cùng một câu
👉 Vì vậy, học sinh không chỉ cần thuộc công thức mà còn phải hiểu cách dùng và nhận diện dấu hiệu.
1. HIỆN TẠI ĐƠN (PRESENT SIMPLE)
✅ Cách dùng chi tiết:
- Diễn tả thói quen, hành động lặp lại
- Diễn tả sự thật hiển nhiên
- Diễn tả lịch trình, thời gian biểu
✅ Dấu hiệu nhận biết:
- always, usually, often, sometimes, never
- every day/week/month
- on Mondays, in the morning
✅ Cấu trúc:
- Khẳng định: S + V(s/es)
- Phủ định: S + do/does not + V
- Nghi vấn: Do/Does + S + V?
📌 Ví dụ:
- She goes to school every day.
- The sun rises in the east.
- The train leaves at 7 a.m.
❗ Lỗi thường gặp:
- Quên thêm -s/-es với chủ ngữ số ít
❌ She go to school
✔ She goes to school
2. HIỆN TẠI TIẾP DIỄN (PRESENT CONTINUOUS)
✅ Cách dùng chi tiết:
- Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
- Hành động tạm thời
- Kế hoạch gần trong tương lai
✅ Dấu hiệu nhận biết:
- now, right now
- at the moment
- look!, listen!
✅ Cấu trúc:
- S + am/is/are + V-ing
📌 Ví dụ:
- She is studying now.
- I am reading a book at the moment.
- They are going to the cinema tonight.
❗ Lưu ý quan trọng:
Một số động từ không dùng tiếp diễn: like, love, hate, know, understand…
❌ I am knowing him
✔ I know him
3. QUÁ KHỨ ĐƠN (PAST SIMPLE)
✅ Cách dùng chi tiết:
- Hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ
- Chuỗi hành động liên tiếp
✅ Dấu hiệu nhận biết:
- yesterday
- last night/week/year
- ago (two days ago)
- in + mốc thời gian quá khứ
✅ Cấu trúc:
- S + V2/ed
📌 Ví dụ:
- I visited my grandparents yesterday.
- She went to the market last night.
- He finished his homework and went to bed.
❗ Lỗi thường gặp:
- Nhầm giữa V2 và V-ing
- Quên dùng quá khứ khi có “yesterday”
4. TƯƠNG LAI ĐƠN (FUTURE SIMPLE)
✅ Cách dùng chi tiết:
- Quyết định ngay lúc nói
- Dự đoán (không có căn cứ rõ ràng)
- Lời hứa, lời đề nghị
✅ Dấu hiệu nhận biết:
- tomorrow
- next week/month
- I think, I believe, probably
✅ Cấu trúc:
- S + will + V
📌 Ví dụ:
- I will call you later.
- I think it will rain.
- I will help you with your homework.
❗ Phân biệt:
- “Will” (quyết định ngay)
- “Going to” (đã có kế hoạch)
5. HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (PRESENT PERFECT)
✅ Cách dùng chi tiết:
- Hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian
- Kết quả ảnh hưởng đến hiện tại
- Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại
✅ Dấu hiệu nhận biết:
- already, just, yet
- since + mốc thời gian
- for + khoảng thời gian
- ever, never
✅ Cấu trúc:
- S + have/has + V3
📌 Ví dụ:
- I have finished my homework.
- She has lived here for 5 years.
- They have just arrived.
❗ Lỗi thường gặp:
- Dùng với thời gian quá khứ cụ thể ❌
❌ I have seen him yesterday
✔ I saw him yesterday
🔥 PHÂN BIỆT CHUYÊN SÂU
❗ Present Perfect vs Past Simple
| Present Perfect | Past Simple |
|---|---|
| Không rõ thời gian | Có thời gian cụ thể |
| Liên quan hiện tại | Đã kết thúc hoàn toàn |
📌 Ví dụ:
- I have seen that film.
- I saw that film yesterday.
❗ Present Simple vs Present Continuous
| Present Simple | Present Continuous |
|---|---|
| Thói quen | Đang xảy ra |
| Lâu dài | Tạm thời |
📌 Ví dụ:
- She works in a bank.
- She is working now.
BÀI LUYỆN TẬP – TENSES
1: Put the verbs in the correct tense
- When I (arrive) ______ yesterday, she (cook) ______ dinner.
- They (not finish) ______ their homework yet.
- If he (study) ______ harder, he will pass the exam.
- While I (walk) ______ in the park, I (see) ______ an old friend.
- She (live) ______ here for 10 years before she (move) ______ to Ha Noi.
- Look! The children (play) ______ in the garden.
- I (not see) ______ him since last week.
- What ______ you (do) ______ at 8 p.m. yesterday?
- By the time we arrived, the movie (start) ______ already.
- She usually (go) ______ to school by bus, but today she (ride) ______ a bike.
Exercise 2: Find the mistakes and correct them
- She is knowing him for a long time.
- I have seen that film yesterday.
- They was playing football when it started to rain.
- If I will see him, I will tell him the truth.
- He don’t like playing video games.
Exercise 3: Rewrite the sentences
- I started learning English 5 years ago.
→ I have __________________________ - She began living here in 2010.
→ She has __________________________ - The last time I saw him was yesterday.
→ I haven’t __________________________ - He started working in this company in 2020.
→ He has __________________________
II. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH THCS: CÂU ĐIỀU KIỆN (CONDITIONAL SENTENCES)
Câu điều kiện là một trong những chuyên đề xuất hiện thường xuyên trong đề thi vào lớp 10, đặc biệt ở các dạng:
- Chia động từ
- Viết lại câu
- Chọn đáp án đúng
👉 Điểm khó của dạng này là học sinh dễ:
- Nhầm giữa loại 1 và loại 2
- Dùng sai thì của động từ
- Viết sai cấu trúc khi đảo vế
1. CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 1 (TYPE 1)
✅ Cách dùng chi tiết:
- Diễn tả điều kiện có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai
- Kết quả có khả năng xảy ra thật
✅ Cấu trúc:
- If + S + V (hiện tại), S + will + V
👉 Có thể đảo vế:
- S + will + V + if + S + V
📌 Ví dụ:
- If it rains, I will stay at home.
- If you study hard, you will pass the exam.
- She will be late if she doesn’t hurry.
]🔥 Biến thể quan trọng:
Ngoài “will”, ta có thể dùng: can / may / might
📌 Ví dụ:
- If you try, you can succeed.
- If you hurry, you may catch the bus.
❗ Lỗi thường gặp:
❌ If it will rain, I will stay home
✔ If it rains, I will stay home
👉 Sau “if” KHÔNG dùng “will”
2. CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 2 (TYPE 2)
✅ Cách dùng chi tiết:
- Diễn tả điều không có thật ở hiện tại
- Chỉ giả định, tưởng tượng
✅ Cấu trúc:
- If + S + V2/ed, S + would + V
📌 Ví dụ:
- If I were you, I would study harder.
- If she had more time, she would travel more.
- If they lived near here, we would visit them.
🔥 Lưu ý đặc biệt:
👉 Với “to be”:
- Tất cả các ngôi → dùng were
✔ If I were you
✔ If he were here
❗ Lỗi thường gặp:
❌ If I was you
✔ If I were you
🔥 SO SÁNH TYPE 1 vs TYPE 2 (RẤT QUAN TRỌNG)
| Type 1 | Type 2 |
|---|---|
| Có thể xảy ra | Không có thật |
| If + hiện tại | If + quá khứ |
| will + V | would + V |
📌 Ví dụ:
- If I have money, I will buy a car. (có thể xảy ra)
- If I had money, I would buy a car. (không có thật)
🔥 DẠNG VIẾT LẠI CÂU (CỰC HAY RA THI)
👉 Dạng 1: Unless = If…not
- If you don’t study hard, you will fail.
→ Unless you study hard, you will fail.
👉 Dạng 2: Chuyển giữa type 1 và type 2
- If I have time, I will help you.
→ If I had time, I would help you.
👉 Dạng 3: Câu gợi ý
- Study hard or you will fail
→ If you don’t study hard, you will fail
BÀI LUYỆN TẬP
1: Put the verbs in the correct tense
- If she ______ (be) more diligent, she will achieve better academic results.
- If I ______ (be) in your position, I would reconsider that decision.
- If it ______ (pour) with rain tomorrow, we will postpone the outdoor event.
- If he ______ (possess) greater financial resources, he would invest in real estate.
- If they ______ (not act) promptly, they will miss a valuable opportunity.
- If she is more diligent, she ______ (achieve) better academic results.
- If I were in your position, I ______ (reconsider) that decision.
- If it pours with rain tomorrow, we ______ (postpone) the outdoor event.
- If he possessed greater financial resources, he ______ (invest) in real estate.
- If they had acted promptly, they ______ (not miss) that valuable opportunity
Exercise 2: Rewrite the sentences
- She doesn’t study hard, so she doesn’t get good grades.
→ If ______________________________ - He doesn’t have enough money, so he can’t buy that house.
→ If ______________________________ - They didn’t leave early, so they missed the flight.
→ If ______________________________ - She is not careful, so she makes many mistakes.
→ If __________________________________________ - We didn’t bring a map, so we got lost.
→ If __________________________________________ - He doesn’t take exercise, so he isn’t healthy.
→ If __________________________________________
III. NGỮ PHÁP TIẾNG ANH THCS: CÂU BỊ ĐỘNG (PASSIVE VOICE)
Đây là một trong những chuyên đề rất quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong:
- Viết lại câu (rewrite)
- Chọn đáp án đúng (multiple choice)
- Tìm lỗi sai (error correction)
👉 Nếu nắm chắc dạng này, học sinh có thể ăn trọn điểm phần ngữ pháp.
1. CÔNG THỨC CHUNG
🔹 Chủ động → Bị động
👉 Active: S + V + O
👉 Passive: O + be + V3/ed (+ by + S)
📌 Ví dụ:
They build a house.
→ A house is built (by them).
2. CÔNG THỨC BỊ ĐỘNG THEO TỪNG THÌ
🔹 Hiện tại đơn
👉 S + am/is/are + V3
They make cakes
→ Cakes are made
🔹 Hiện tại tiếp diễn
👉 S + am/is/are + being + V3
They are repairing the road
→ The road is being repaired
🔹 Quá khứ đơn
👉 S + was/were + V3
They built this house
→ This house was built
🔹 Tương lai đơn
👉 S + will be + V3
They will finish the work
→ The work will be finished
🔹 Hiện tại hoàn thành
👉 S + have/has been + V3
They have finished the work
→ The work has been finished
🔥 BẢNG TÓM TẮT NHANH
| Thì | Công thức bị động |
|---|---|
| Hiện tại đơn | am/is/are + V3 |
| Hiện tại tiếp diễn | am/is/are + being + V3 |
| Quá khứ đơn | was/were + V3 |
| Tương lai đơn | will be + V3 |
| Hiện tại hoàn thành | have/has been + V3 |
3. CÁC TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT (RẤT HAY RA THI)
🔹 Có 2 tân ngữ (give, send, tell, show…)
👉 Có thể chuyển 2 cách:
She gave me a gift
→ I was given a gift
→ A gift was given to me
🔹 Động từ khuyết thiếu (can, must, should…)
👉 S + modal + be + V3
They can solve this problem
→ This problem can be solved
🔹 Câu có People / They / Someone…
👉 Thường bỏ “by + O”
People speak English all over the world
→ English is spoken all over the world
🔹 Câu mệnh lệnh (Imperative)
👉 Let + O + be + V3
Open the door
→ Let the door be opened
4. CÁC BƯỚC LÀM BÀI (CỰC KỲ QUAN TRỌNG)
✅ Bước 1: Xác định tân ngữ (O)
→ đưa lên làm chủ ngữ
✅ Bước 2: Xác định thì của câu
✅ Bước 3: Chia động từ “be” đúng thì
✅ Bước 4: Đổi động từ chính → V3/ed
✅ Bước 5 (tuỳ chọn): Thêm by + người làm (nếu cần)
❗ LỖI SAI HỌC SINH RẤT HAY MẮC
🚫 Quên chia “be” đúng thì
→ ❌ is build → ✔️ is built
🚫 Quên “been” trong hiện tại hoàn thành
→ ❌ has finished → ✔️ has been finished
🚫 Giữ nguyên động từ V1
→ ❌ is make → ✔️ is made
BÀI LUYỆN TẬP
EXCERCISE 1: Rewrite the sentences in the passive voice
- They clean the room every day.
- She wrote a letter yesterday.
- They have finished the work.
- People speak English all over the world.
- They are building a new bridge.
- He will repair the car tomorrow.
- They have just sent me a warning letter.
- People believe that he is very talented.
- They will ask you some difficult questions in the interview.
- Someone is repairing my computer at the moment.
- They made him work very hard.
- Nobody has used this machine for a long time
III. KẾT LUẬN
Qua phần 1, có thể thấy rằng các chuyên đề ngữ pháp như thì (tenses), câu điều kiện (conditional sentences) và câu bị động (passive voice) đều là những nội dung cốt lõi và xuất hiện với tần suất rất cao trong đề thi vào lớp 10.
Điểm chung của các dạng này là:
- Không quá khó về lý thuyết
- Nhưng rất dễ mất điểm do nhầm lẫn hoặc thiếu cẩn thận
👉 Vì vậy, học sinh cần:
- Nắm chắc công thức gốc của từng dạng
- Hiểu rõ cách nhận biết dấu hiệu (trạng từ thời gian, cấu trúc câu…)
- Luyện tập đa dạng các dạng bài: chia thì, viết lại câu, tìm lỗi sai
🎯 ĐỊNH HƯỚNG ÔN TẬP HIỆU QUẢ
✅ Học theo từng chuyên đề, không học lan man
✅ Làm bài tập từ cơ bản → nâng cao → tổng hợp
✅ Ghi chú lại những lỗi sai thường gặp của bản thân
✅ Ưu tiên các dạng bài “bẫy” hay ra thi
🔥 THÔNG ĐIỆP QUAN TRỌNG
Ngữ pháp không phải là phần học thuộc máy móc, mà là kỹ năng cần luyện tập thường xuyên. Khi đã hiểu bản chất và làm đủ nhiều bài tập, học sinh hoàn toàn có thể:
👉 Nhận diện nhanh dạng bài
👉 Tránh được lỗi sai phổ biến
👉 Tăng tốc độ làm bài và độ chính xác
👉 Ở Phần 2, bạn có thể tiếp tục ôn tập các chuyên đề cũng rất quan trọng như:
- Mệnh đề quan hệ
- Câu gián tiếp
- So sánh
- Giới từ – liên từ
LIÊN HỆ NGAY
CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC ÁNH DƯƠNG – AMC.,LTD
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ NHÂN KIỆT
TRUNG TÂM DẠY THÊM & HỌC THÊM ÁNH DƯƠNG
Trung tâm đào tạo: CSC Số 63 TK8, ấp Tiền Lân, xã Bà Điểm, huyện Hóc Môn, TP.HCM
CS1: Số 42 đường số 5, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TP. HCM
Hotline: 0985.738.889 (Ms.My); 0988.073.198 (Mr.Hùng)
Email: anhduongnhankiet@gmail.com
Website: nhankietanhduong.com
– Tiktok: https://www.tiktok.com/@nhankietanhduong
– Fanpage: https://www.facebook.com/ngoaingunhankiet



CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
5 CHỦ ĐỀ THÔNG DỤNG TRONG KỸ NĂNG VIẾT TIẾNG ANH THCS
ĐIỂM DANH CÁC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH THCS QUAN TRỌNG ĐỂ THI LỚP 10 (PHẦN 1)
04 Bí kíp chọn Từ vựng Writing THCS “ăn điểm”: Tổng hợp và Cách dùng
10 LỖI SAI “KINH ĐIỂN” KHI VIẾT TIẾNG ANH CỦA HỌC SINH THCS
Kỹ năng đọc tiếng Anh THCS (phần 2): Khó khăn và 4 hướng khắc phục
Kỹ năng đọc tiếng Anh THCS: Vai trò và 5 dạng bài thường gặp
3 SAI LẦM THƯỜNG GẶP KHI HỌC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH THCS
03 LÝ DO QUAN TRỌNG CỦA VIỆC HỌC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH THCS