0966 370 866

04 Bí kíp chọn Từ vựng Writing THCS “ăn điểm”: Tổng hợp và Cách dùng

Tu vung writing THCS rat quan trong cho hoc sinh

I. TỔNG QUAN VỀ TỪ VỰNG WRITING THCS

1. Vai trò của từ vựng writing THCS

Trong writing tiếng Anh THCS, từ vựng không chỉ là “nguyên liệu” để tạo câu mà còn là yếu tố quyết định chất lượng toàn bộ bài viết. Một học sinh có ngữ pháp tốt nhưng vốn từ hạn chế vẫn sẽ gặp khó khăn trong việc diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và tự nhiên.

Từ vựng giúp học sinh:

  • Diễn đạt ý tưởng rõ ràng, chính xác
    Khi có đủ từ vựng, học sinh có thể nói đúng điều mình nghĩ, tránh tình trạng “biết nhưng không viết được”.
  • Tăng độ tự nhiên cho bài viết
    Việc sử dụng đúng từ và đúng cụm từ (collocations) giúp câu văn giống với cách người bản xứ sử dụng, từ đó bài viết trở nên mượt mà hơn.
  • Gây ấn tượng với người chấm
    Giáo viên thường đánh giá cao những bài viết có vốn từ phong phú, biết sử dụng từ linh hoạt thay vì lặp lại các từ cơ bản.
  • Thể hiện khả năng ngôn ngữ của học sinh
    Từ vựng chính là “thước đo” rõ ràng nhất cho trình độ tiếng Anh ở cấp THCS.

Một bài viết sử dụng từ vựng tốt không cần quá khó hoặc quá học thuật, nhưng cần đảm bảo các yếu tố sau:

  • Đúng ngữ cảnh: từ được dùng phải phù hợp với nội dung câu
  • Đa dạng: tránh lặp lại một từ quá nhiều lần
  • Tự nhiên: giống cách người bản xứ sử dụng
  • Có sự nâng cấp nhẹ: thay vì chỉ dùng từ quá cơ bản

👉 Ví dụ so sánh:

  • The movie is very good. It is very good and very good.
  • The movie is really interesting and the story is quite touching. ✔️

→ Cùng một ý, nhưng cách dùng từ khác nhau sẽ tạo ra chất lượng bài viết hoàn toàn khác.

2. Những lỗi phổ biến khi dùng từ vựng writing THCS

Trong quá trình học cách dùng từ vựng trong writing THCS, học sinh thường mắc một số lỗi điển hình dưới đây:a. Lặp từ quá nhiều (Repetition)

Đây là lỗi phổ biến nhất ở học sinh THCS.

Ví dụ:

  • The movie is very good. The story is very good. The actor is very good.

👉 Vấn đề:

  • Lặp từ “very good” gây nhàm chán
  • Bài viết thiếu sự đa dạng

👉 Cách cải thiện:

  • Thay thế bằng từ đồng nghĩa
  • Dùng cấu trúc khác

✔️ Ví dụ tốt hơn:

  • The movie is interesting. The story is exciting and the actor is excellent.

b. Dùng sai cấu trúc từ (Word form & structure errors)

Ví dụ: I very like it

👉 Lỗi:

  • Đặt “very” sai vị trí
  • Không hiểu cách dùng của động từ “like”

✔️ Cách đúng:

  • I really like it
  • I like it very much

c. Dùng từ quá đơn giản (Overuse of basic vocabulary)

Học sinh thường lạm dụng các từ như:

  • good
  • bad
  • very
  • nice

👉 Vấn đề:

  • Bài viết thiếu chiều sâu
  • Không thể hiện được sự tiến bộ

✔️ Ví dụ nâng cấp:

  • good → great / excellent
  • very interesting → extremely interesting

d. Dịch từng từ từ tiếng Việt (Word-by-word translation)

Ví dụ:

  • I very love this film
  • I feel this film very interesting

👉 Nguyên nhân: Dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh

👉 Hậu quả:

  • Câu sai ngữ pháp
  • Nghe không tự nhiên

✔️ Cách cải thiện:

  • Học theo cụm (collocations)
  • Ghi nhớ câu mẫu

✔️ Ví dụ đúng:

  • I really love this film
  • I find this film very interesting

e. Dùng sai ngữ cảnh (Wrong word choice)

Ví dụ: I am boring

👉 Lỗi: Nhầm giữa “boring” và “bored”

✔️ Cách đúng:

  • I am bored (tôi cảm thấy chán)
  • The movie is boring (bộ phim gây chán)

3. Tiêu chí từ vựng writing THCS “ăn điểm”

Để đạt điểm cao trong writing tiếng Anh THCS, học sinh không cần dùng từ quá khó, mà cần dùng từ đúng và hiệu quả. Một từ vựng “ăn điểm” thường đáp ứng các tiêu chí sau:

✔️ Đúng ngữ pháp

  • Dùng đúng loại từ (noun, verb, adjective…)
  • Đặt đúng vị trí trong câu

👉 Ví dụ:

  • She is a beauty girl
  • She is a beautiful girl ✔️

✔️ Đúng ngữ cảnh

  • Từ phải phù hợp với nội dung và tình huống

👉 Ví dụ:

  • The movie is delicious
  • The movie is interesting ✔️

✔️ Có sự nâng cấp (Lexical upgrade)

Không dùng toàn từ cơ bản, mà có sự thay thế hợp lý:

  • good → great
  • very → extremely

✔️ Tự nhiên (Naturalness)

  • Dùng đúng collocations
  • Không dịch từng từ

👉 Ví dụ:

  • make homework
  • do homework ✔️

✔️ Phù hợp trình độ THCS

Một lỗi nhiều học sinh mắc là cố dùng từ quá “cao siêu” nhưng lại sai.

👉 Nguyên tắc:

  • Đúng > khó
  • Tự nhiên > phức tạp

✔️ Có sự đa dạng

  • Tránh lặp từ
  • Biết thay thế linh hoạt

👉 Ví dụ: good → great → interesting → amazing

II. 4 CÁC CÁCH DÙNG TỪ VỰNG WRITING THCS  “ĂN ĐIỂM”

Tu vung writing THCS rat quan trong cho hoc sinh

1. Nâng cấp từ vựng writing THCS

Một trong những cách nhanh nhất để nâng điểm writing tiếng Anh THCS là thay thế các từ quá cơ bản bằng những từ có sắc thái tốt hơn nhưng vẫn phù hợp trình độ.

a. Vì sao cần thay thế từ vựng đơn giản?

Học sinh thường có xu hướng lặp lại các từ quen thuộc như:

  • good
  • bad
  • very
  • nice

👉 Điều này khiến:

  • Bài viết trở nên đơn điệu
  • Thiếu ấn tượng
  • Không thể hiện được vốn từ

👉 Giải pháp: lexical upgrade (nâng cấp từ vựng)

b. Bảng từ vựng nâng cấp phổ biến

Từ cơ bản Từ nâng cấp
good great / excellent / amazing
bad terrible / awful
very extremely / really / quite
big huge / enormous
small tiny / little

c. Nâng cấp cả câu, không chỉ từ

 Ví dụ:
Basic: The film is very good
Improved: The film is really interesting
Better: The film is extremely exciting and engaging

d. Lưu ý quan trọng
Không lạm dụng từ quá khó
Chọn từ phù hợp ngữ cảnh
Ưu tiên từ quen thuộc nhưng “xịn” hơn

2. Sử dụng collocations trong writing THCS

Collocations là các từ thường đi với nhau trong tiếng Anh. Đây là yếu tố giúp bài viết trở nên tự nhiên như người bản xứ.

a. Vì sao collocations quan trọng?

  • Giúp tránh lỗi dịch từ tiếng Việt
  • Tăng độ tự nhiên của câu
  • Gây ấn tượng với người chấm

b. Một số collocations thông dụng

  • make friends
  • do homework
  • take a photo
  • watch a movie
  • have a good time
  • play sports

c. Lỗi sai thường gặp

Sai Đúng
do friends ❌ make friends ✔️
make homework ❌ do homework ✔️
make a photo ❌ take a phot

3. Dùng từ nối (Linking Words)

Từ nối là “chìa khóa” giúp bài writing mạch lạc, rõ ràng và có logic.

a. Vai trò của từ nối

  • Kết nối các ý trong bài
  • Giúp bài viết có cấu trúc rõ ràng
  • Tăng điểm coherence (tính liên kết)

b. Các nhóm từ nối quan trọng
Thêm ý:

  • and
  • also
  • besides
  • moreover

 Nguyên nhân:

  • because
  • since
  • as

 Kết quả:

  • so
  • therefore
  • as a result

Tương phản:

  • but
  • however
  • although

4. Dùng tính từ & trạng từ nâng cao

Việc sử dụng tính từ (adjectives) và trạng từ (adverbs) phù hợp sẽ giúp bài viết sinh động và giàu cảm xúc hơn.

a. Nâng cấp tính từ (Adjectives)

Từ cơ bản Từ nâng cấp
interesting fascinating / exciting
nice friendly / kind
beautiful stunning / attractive
funny hilarious

👉 Ví dụ: The movie is fascinating and the characters are interesting.

b. Nâng cấp trạng từ (Adverbs)

Thay vì chỉ dùng “very”, hãy đa dạng hóa:

  • really
  • extremely
  • quite
  • rather

Ví dụ: The story is extremely touching
The film is really interesting

c. Kết hợp adjective + adverb

Đây là cách “ăn điểm” rất hiệu quả:

  • extremely interesting
  • really exciting
  • quite boring

 Ví dụ: The film is extremely exciting and the ending is really surprising.

d. Tránh lỗi thường gặp

  • very fantastic ❌ (fantastic đã mang nghĩa mạnh)
  • very delicious food → có thể dùng nhưng nên đa dạng hơn

III. TỪ VỰNG WRITING THCS “ĂN ĐIỂM” THEO CHỦ ĐỀ 

Bảng so sánh nâng cấp từ vựng Writing THCS từ cơ bản đến nâng cao

1. Từ vựng writing THCS: Chủ đề phim (Movies)

a. Từ vựng & cụm từ quan trọng

  • plot (cốt truyện)
  • character (nhân vật)
  • actor / actress (diễn viên)
  • ending (kết thúc)
  • scene (cảnh phim)

👉 Tính từ “ăn điểm”:

  • exciting
  • touching
  • hilarious
  • fascinating

b. Ví dụ câu

  • The movie has an interesting plot and strong characters.
  • The main actor plays his role very well.
  • The ending is touching and emotional.
  • There are many exciting scenes in the film.

c. Đoạn văn mẫu

I recently watched a very interesting movie. The plot is exciting and the characters are memorable. The main actor plays his role extremely well. In addition, the ending is very touching, so I really enjoyed the film. I think it is one of the best movies I have ever seen.

👉 Điểm “ăn điểm” trong đoạn:

  • dùng plot, characters, actor
  • tính từ nâng cấp: exciting, touching
  • từ nối: in addition, so

2.Từ vựng writing THCS: Chủ đề sở thích (Hobbies)

a. Từ vựng & cụm từ

  • play sports
  • read books
  • watch movies
  • listen to music

👉 Nâng cấp:

  • be interested in
  • be fond of
  • enjoy

👉 Tính từ:

  • relaxing
  • enjoyable
  • interesting

b. Ví dụ câu

  • I am interested in watching movies in my free time.
  • I enjoy reading books because it is relaxing.
  • Playing sports is very enjoyable.
  • I am fond of listening to music after school.

c. Đoạn văn mẫu

In my free time, I enjoy watching movies and listening to music. I find these activities very relaxing and enjoyable. Besides, I also like reading books because I can learn many new things. These hobbies help me relax after a long day at school.

👉 Điểm “ăn điểm”:

  • dùng enjoy / find + adj
  • từ nối: besides
  • đa dạng từ: relaxing, enjoyable

3.Từ vựng writing THCS: Chủ đề trường học (School)

a. Từ vựng & cụm từ

  • teacher
  • subject
  • classmate
  • lesson
  • homework

👉 Nâng cấp:

  • dedicated teacher
  • friendly teacher
  • fascinating subject
  • challenging subject

👉 Collocations:

  • do homework
  • learn new things
  • explain the lesson

b. Ví dụ câu

  • My teacher is very friendly and helpful.
  • My favorite subject is English because it is fascinating.
  • I always do my homework after school.
  • The teacher explains the lesson clearly.

c. Đoạn văn mẫu

My favorite subject is English because it is very interesting and useful. My teacher is friendly and dedicated, and she always explains the lesson clearly. I also have many kind classmates who help me with my homework. I really enjoy studying at school.

👉 Điểm “ăn điểm”:

  • dùng dedicated, clearly
  • câu đơn giản nhưng tự nhiên
  • có sự kết nối ý rõ ràng

4. Từ vựng writing THCS: Chủ đề du lịch (Travel)

a. Từ vựng & cụm từ quan trọng

  • travel (du lịch)
  • trip (chuyến đi)
  • destination (điểm đến)
  • beach (bãi biển)
  • mountain (núi)
  • hotel (khách sạn)

👉 Tính từ “ăn điểm”:

  • beautiful
  • amazing
  • peaceful
  • crowded

👉 Collocations:

  • go on a trip
  • visit a place
  • stay at a hotel
  • take photos

b. Ví dụ câu

  • I went on a trip to Da Nang last summer.
  • The beach was very beautiful and clean.
  • We stayed at a comfortable hotel.
  • I took many photos during the trip.

c. Đoạn văn mẫu

Last summer, I went on a trip to Da Nang with my family. It is a beautiful city with amazing beaches. We stayed at a comfortable hotel near the sea. In addition, we visited many interesting places and took a lot of photos. It was a wonderful trip and I really enjoyed it.

👉 Điểm “ăn điểm”:

  • dùng go on a trip, stay at, take photos
  • có từ nối: in addition
  • tính từ: beautiful, amazing, wonderful

5.Từ vựng writing THCS: Chủ đề môi trường (Environment)

a. Từ vựng & cụm từ quan trọng

  • environment (môi trường)
  • pollution (ô nhiễm)
  • air pollution
  • water pollution
  • rubbish / garbage (rác)
  • trees / forest

👉 Động từ:

  • protect the environment
  • plant trees
  • reduce pollution
  • save energy

👉 Tính từ:

  • clean
  • dirty
  • polluted
  • important

b. Ví dụ câu

  • We should protect the environment.
  • Air pollution is a serious problem.
  • People should not throw rubbish in the street.
  • Planting trees helps make the environment cleaner.

c. Đoạn văn mẫu

The environment is very important for our life. However, it is becoming more and more polluted. For example, there is a lot of air and water pollution in big cities. Therefore, we should protect the environment by planting trees and reducing rubbish. If everyone works together, we can make the world cleaner and better.

👉 Điểm “ăn điểm”:

  • dùng protect, reduce, planting trees
  • có từ nối: however, for example, therefore
  • cấu trúc rõ ràng, logic

6. Từ vựng writing THCS: Chủ đề công nghệ (Technology)

Đây là chủ đề khá hiện đại, thường xuất hiện trong các đề writing nâng cao nhẹ ở THCS. Nếu dùng đúng từ vựng, bài viết sẽ rất dễ “ăn điểm” vì có tính thực tế cao.

a. Từ vựng cơ bản

  • technology (công nghệ)
  • computer (máy tính)
  • smartphone (điện thoại thông minh)
  • internet (mạng internet)
  • use (sử dụng)
  • play games (chơi game)
  • study online (học online)

b. Từ vựng nâng cấp

  • use → use effectively
  • good → useful / helpful
  • bad → harmful
  • a lot → a large amount of

👉 Cụm từ “ăn điểm”:

  • spend time on the internet
  • search for information
  • communicate with others
  • improve learning

c. Ví dụ câu

  • Technology plays an important role in our daily life.
  • Students use the internet to search for information.
  • Smartphones are very useful for communication.
  • However, spending too much time online can be harmful.

d. Ví dụ đoạn văn

Technology plays an important role in my daily life. I use my smartphone to search for information and study online. It is very useful for learning and communication. However, spending too much time on the internet can be harmful, so I try to use it effectively.

✔️ Ưu điểm:

  • Có từ nâng cấp (useful, harmful, effectively)
  • Có từ nối (however, so)
  • Có cả mặt tích cực và tiêu cực → dễ “ăn điểm”

IV. KẾT LUẬN

Để sử dụng từ vựng “ăn điểm” trong writing tiếng Anh THCS, học sinh không cần chạy theo những từ quá phức tạp hay học thuật. Điều cốt lõi nằm ở việc hiểu – dùng đúng – và dùng linh hoạt. Cụ thể, học sinh cần:

  • Biết thay thế từ đơn giản bằng những từ nâng cấp phù hợp với ngữ cảnh
  • Sử dụng collocations đúng để câu văn tự nhiên như người bản xứ
  • Dùng từ nối hợp lý để bài viết có sự liên kết chặt chẽ
  • Luyện tập thường xuyên để hình thành phản xạ khi viết

Tuy nhiên, yếu tố quyết định không nằm ở việc “biết bao nhiêu từ”, mà nằm ở việc dùng được bao nhiêu từ trong thực tế. Một học sinh có thể học rất nhiều từ vựng, nhưng nếu không áp dụng vào writing, những từ đó sẽ nhanh chóng bị quên.

👉 Vì vậy, nguyên tắc quan trọng nhất là:
Học từ vựng phải đi kèm với thực hành.

Mỗi từ mới nên được:

  • Đặt trong câu hoàn chỉnh
  • Áp dụng vào đoạn văn cụ thể
  • Sử dụng lại nhiều lần trong các chủ đề khác nhau

LIÊN HỆ NGAY

CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC ÁNH DƯƠNG – AMC.,LTD

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ NHÂN KIỆT

TRUNG TÂM DẠY THÊM & HỌC THÊM ÁNH DƯƠNG 

Trung tâm đào tạo: CSC Số 63 TK8, ấp Tiền Lân, xã Bà Điểm, huyện Hóc Môn, TP.HCM

CS1: Số 42 đường số 5, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TP. HCM

Hotline: 0985.738.889 (Ms.My); 0988.073.198 (Mr.Hùng)

Email: anhduongnhankiet@gmail.com

Website: nhankietanhduong.com

– Tiktok: https://www.tiktok.com/@nhankietanhduong

– Fanpage: https://www.facebook.com/ngoaingunhankiet

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: dont copy please
0988.073.198
challenges-icon chat-active-icon