I. MỞ BÀI
Sau khi đã nắm vững các chuyên đề nền tảng như thì, câu điều kiện và câu bị động ở phần 1, học sinh cần tiếp tục củng cố những dạng ngữ pháp có tính ứng dụng cao và xuất hiện thường xuyên trong đề thi vào lớp 10. Đây chính là nhóm kiến thức giúp học sinh tăng tốc điểm số nhanh chóng nếu ôn tập đúng cách.
Thực tế cho thấy, nhiều học sinh tuy đã học qua các cấu trúc ngữ pháp này nhưng vẫn mắc lỗi khi làm bài. Nguyên nhân chủ yếu không nằm ở việc thiếu kiến thức, mà là do chưa hiểu bản chất, thiếu luyện tập và dễ nhầm lẫn giữa các dạng tương tự. Những lỗi như lùi thì sai trong câu tường thuật, dùng sai dạng so sánh, nối câu không đúng liên từ hay nhầm lẫn giữa “too…to” và “so…that” đều là những “cái bẫy” quen thuộc trong đề thi.
Trong phần 2 này, chúng ta sẽ tập trung vào các chuyên đề ngữ pháp tiếng Anh THCS mang tính trọng tâm – dễ ăn điểm, bao gồm: câu tường thuật (reported speech), so sánh (comparisons), liên từ (connectors) và các cấu trúc câu thường gặp. Không chỉ dừng lại ở công thức, bài viết sẽ đi sâu vào cách dùng, lưu ý quan trọng, lỗi sai phổ biến, ví dụ minh họa và bài tập vận dụng để giúp học sinh hiểu chắc và áp dụng hiệu quả.
Nếu nắm vững phần này, học sinh hoàn toàn có thể tự tin đạt mức điểm 7–8 trở lên trong bài thi tiếng Anh vào lớp 10.
II. CÁC CHUYÊN ĐỀ NGỮ PHÁP TIẾNG ANH THCS QUAN TRỌNG (P2)

1. Ngữ Pháp Tiếng Anh THCS: CÂU TƯỜNG THUẬT (REPORTED SPEECH)
A. TỔNG QUAN & VAI TRÒ TRONG ĐỀ THI
Câu tường thuật (reported speech) là dạng ngữ pháp xuất hiện gần như chắc chắn trong đề thi vào lớp 10, thường dưới các dạng:
- Viết lại câu (rewrite)
- Chia động từ đúng thì
- Tìm lỗi sai
- Trắc nghiệm
👉 Điểm khiến học sinh mất điểm không phải vì công thức khó, mà do:
- Lùi thì sai hoặc thiếu
- Đổi đại từ không đúng ngữ cảnh
- Nhầm cấu trúc câu hỏi (đảo ngữ)
- Quên đổi trạng từ thời gian, nơi chốn
B. CÁC BƯỚC LÀM CÂU TƯỜNG THUẬT
👉 Đây là “chìa khóa” giúp làm đúng 90% bài:
b1. Bước 1: Xác định loại câu
- Câu trần thuật
- Câu hỏi
- Câu mệnh lệnh
b2. Bước 2: Xác định thì của động từ tường thuật
- Nếu là hiện tại → không lùi thì
- Nếu là quá khứ → phải lùi thì
b3. Bước 3: Lùi thì động từ (nếu cần)
b4. Bước 4: Đổi đại từ (I, you, my…)
b5. Bước 5: Đổi trạng từ thời gian – nơi chốn
C. LÙI THÌ
👉 Áp dụng khi: động từ tường thuật ở quá khứ (said, told, asked…)
🔥 BẢNG LÙI THÌ ĐẦY ĐỦ
| Trực tiếp | Gián tiếp |
|---|---|
| Present Simple | Past Simple |
| Present Continuous | Past Continuous |
| Present Perfect | Past Perfect |
| Past Simple | Past Perfect |
| Will | Would |
| Can | Could |
| May | Might |
| Must | Had to |
📌 Ví dụ:
- “I have finished my homework”
→ He said he had finished his homework - “I can swim”
→ She said she could swim - “I must go home”
→ He said he had to go home
TRƯỜNG HỢP KHÔNG LÙI THÌ
👉 Không lùi thì khi:
- Sự thật hiển nhiên
The sun rises in the east
→ He said the sun rises in the east
- Thói quen vẫn đúng
“I go to school every day”
→ She said she goes to school every day
- Khi động từ tường thuật ở hiện tại
He says: “I am tired”
→ He says he is tired
D. Ngữ Pháp Tiếng Anh THCS: ĐỔI ĐẠI TỪ (PRONOUNS)
👉 Phụ thuộc vào:
- Người nói
- Người nghe
- Ngữ cảnh
🔥 BẢNG ĐỔI PHỔ BIẾN
| Trực tiếp | Gián tiếp |
|---|---|
| I | he/she |
| we | they |
| you | I / we / they |
| my | his/her |
| our | their |
📌 Ví dụ:
“I will help you”
→ He said he would help me
E.Ngữ Pháp Tiếng Anh THCS: ĐỔI TRẠNG TỪ THỜI GIAN & NƠI CHỐN
🔥 BẢNG CHUYỂN ĐỔI
| Trực tiếp | Gián tiếp |
|---|---|
| now | then |
| today | that day |
| tonight | that night |
| tomorrow | the next day |
| yesterday | the day before |
| last night | the night before |
| next week | the following week |
| ago | before |
| here | there |
| this | that |
| these | those |
📌 Ví dụ:
“I will go there tomorrow”
→ He said he would go there the next day
F.Ngữ Pháp Tiếng Anh THCS: CÂU TRẦN THUẬT
👉 Cấu trúc:
- S + said (that) + S + V
- S + told + O + (that) + S + V
❗ Lưu ý:
- said → không có tân ngữ
- told → phải có tân ngữ
📌 Ví dụ:
“She is tired”
→ She said she was tired
→ She told me she was tired
G. Ngữ Pháp Tiếng Anh THCS: CÂU HỎI TRONG CÂU TƯỜNG THUẬT
G1. Yes/No Question
👉 Dùng if / whether
📌 Ví dụ:
“Do you like English?”
→ He asked if I liked English
G2. Wh-question
👉 Giữ nguyên từ hỏi
📌 Ví dụ:
“Where do you live?”
→ She asked where I lived
G3. NGUYÊN TẮC VÀNG
👉 Không đảo trợ động từ
❌ where do you live
✔ where I lived
H. Ngữ Pháp Tiếng Anh THCS: CÂU MỆNH LỆNH (IMPERATIVE)
👉 Cấu trúc:
- tell/ask + O + to V
- tell/ask + O + not to V
📌 Ví dụ:
“Open the door”
→ He told me to open the door
“Don’t be late”
→ She told me not to be late
I. CÁC DẠNG NÂNG CAO
I1. Let’s → suggest
“Let’s go out”
→ He suggested going out
I2. Why don’t we → suggest
“Why don’t we study?”
→ He suggested studying
I3. Would you like → invite
“Would you like to come?”
→ He invited me to come
2.Ngữ Pháp Tiếng Anh THCS: SO SÁNH (COMPARISONS)
A. TỔNG QUAN & VAI TRÒ TRONG ĐỀ THI
So sánh là một trong những chuyên đề xuất hiện rất thường xuyên trong đề thi tiếng Anh THCS, đặc biệt ở các dạng:
- Trắc nghiệm chọn đáp án đúng
- Viết lại câu
- Hoàn thành câu
- Tìm lỗi sai
👉 Đây là dạng dễ lấy điểm, nhưng cũng dễ sai do:
- Nhầm cấu trúc (-er và more)
- Dùng sai dạng bất quy tắc
- Sai “the” trong so sánh nhất
- Nhầm giữa các dạng chuyển đổi
B. Ngữ Pháp Tiếng Anh THCS: SO SÁNH HƠN (COMPARATIVE)
B1. Cách dùng
👉 Dùng để so sánh 2 đối tượng
B2. Cấu trúc
✔ Với tính từ ngắn (1 âm tiết, 2 âm tiết kết thúc -y, -er, -ow…)
👉 S + be + adj + -er + than + O
📌 Ví dụ:
- taller than
- smaller than
- happier than
✔ Với tính từ dài
👉 S + be + more + adj + than + O
📌 Ví dụ:
- more beautiful than
- more expensive than
B3. QUY TẮC CHÍNH TẢ QUAN TRỌNG
| Trường hợp | Ví dụ |
|---|---|
| Gấp đôi phụ âm | big → bigger |
| Đổi y → i + er | happy → happier |
| Thêm er | tall → taller |
B4. TÍNH TỪ BẤT QUY TẮC
| Adj | Comparative | Superlative |
|---|---|---|
| good | better | best |
| bad | worse | worst |
| far | farther / further | farthest |
| many/much | more | most |
| little | less | least |
📌 Ví dụ:
- This book is better than that one
- He is worse than me at math
C. Ngữ Pháp Tiếng Anh THCS: SO SÁNH NHẤT (SUPERLATIVE)
C1. Cách dùng
👉 Dùng để so sánh 3 đối tượng trở lên
C2. Cấu trúc
✔ Tính từ ngắn
👉 S + be + the + adj-est
📌 Ví dụ:
- the tallest
- the fastest
✔ Tính từ dài
👉 S + be + the most + adj
📌 Ví dụ:
- the most interesting
- the most beautiful
C3. LƯU Ý QUAN TRỌNG
👉 Luôn có “the” trước so sánh nhất
❌ She is best student
✔ She is the best student
C4. DẤU HIỆU NHẬN BIẾT
- in the class
- in the world
- of all
📌 Ví dụ:
He is the best student in the class
D. SO SÁNH BẰNG (EQUAL COMPARISON)
D1. Cấu trúc
👉 as + adj + as
📌 Ví dụ: She is as tall as her sister
D2. PHỦ ĐỊNH
👉 not as/so + adj + as
📌 Ví dụ: This book is not as interesting as that one
D3. LỖI THƯỜNG GẶP
❌ as tall than
✔ as tall as
E. SO SÁNH KÉP (DOUBLE COMPARISON)
👉 The + comparative, the + comparative
E1. Cách dùng
👉 Diễn tả: càng… càng…
📌 Ví dụ:
- The more you study, the better you become
- The harder you work, the more successful you are
E2. LỖI PHỔ BIẾN
❌ The more you study, you become better
✔ The more you study, the better you become
F. SO SÁNH HƠN KÉP (DOUBLE COMPARATIVE)
👉 more and more / adj-er and adj-er
📌 Ví dụ:
- She is getting more and more beautiful
- It is becoming colder and colder
G. SO SÁNH GẤP NHIỀU LẦN
👉 S + be + twice / three times + as + adj + as
📌 Ví dụ: This house is twice as big as that one
H. DẠNG VIẾT LẠI CÂU
H1. Dạng 1: Đổi chiều so sánh
📌 Ví dụ:
This house is bigger than that one
→ That house is smaller than this one
H2. Dạng 2: So sánh nhất ↔ so sánh hơn
📌 Ví dụ:
She is the best student in the class
→ No one is better than her in the class
H3. Dạng 3: So sánh bằng ↔ hơn
📌 Ví dụ:
This book is as interesting as that one
→ That book is not more interesting than this one
III. Ngữ Pháp Tiếng Anh THCS: LIÊN TỪ (CONNECTORS)
1. Ngữ Pháp Tiếng Anh THCS: NHÓM NGUYÊN NHÂN – KẾT QUẢ
A. Because / Since / As: Vì
📌 Ví dụ:
- I stayed home because it rained
- She was late because she missed the bus
B. Because of
👉 because of + N / V-ing
📌 Ví dụ:
- I stayed home because of the rain
- He was late because of missing the bus
PHÂN BIỆT CỰC QUAN TRỌNG
| Because | Because of |
|---|---|
| + clause | + noun / V-ing |
C. So / Therefore (nên)
👉 S + V, so + S + V
📌 Ví dụ:
It rained, so I stayed home
👉 Therefore thường dùng trong viết học thuật:
It rained. Therefore, we stayed home
C1. Lỗi thường gặp
❌ Because… so…
✔ Chỉ dùng 1
3. Ngữ Pháp Tiếng Anh THCS: NHÓM TƯƠNG PHẢN (CONTRAST)
A. Although / Though / Even though
👉 Although + S + V
📌 Ví dụ:
Although it rained, we went out
B. However (trạng từ)
👉 S1. However, S2
📌 Ví dụ:
It rained. However, we went out
a1. Lỗi phổ biến
❌ Although it rained, but we went out
4. Ngữ Pháp Tiếng Anh THCS: DESPITE / IN SPITE OF
👉 + N / V-ing
📌 Ví dụ:
- Despite the rain, we went out
- In spite of being tired, he continued working
A. CHUYỂN ĐỔI CÂU “Although → Despite”
📌 Ví dụ:
Although it rained, we went out
→ Despite the rain, we went out
5. Ngữ Pháp Tiếng Anh THCS: NHÓM BỔ SUNG – LỰA CHỌN
A. And / Or / But
📌 Ví dụ:
- She is kind and friendly
- You can go by bus or taxi
B. So that / In order to: diễn tả mục đích
📌 Ví dụ:
- I study hard so that I can pass the exam
- I study hard in order to pass the exam
6. LỖI SAI CỰC KỲ PHỔ BIẾN
- 🚫 Because + so
- 🚫 Although + but
- 🚫 Nhầm because / because of
- 🚫 Dùng however như liên từ
V. KẾT BÀI
Như vậy, trong phần 2 của chuyên đề ngữ pháp tiếng Anh THCS, chúng ta đã hệ thống lại các nội dung trọng tâm bao gồm: câu tường thuật, so sánh, liên từ và các cấu trúc câu thường gặp. Đây đều là những dạng bài có tính ứng dụng cao, xuất hiện thường xuyên trong đề thi và đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao điểm số.
Điểm đặc biệt của nhóm kiến thức này là không quá phức tạp nhưng lại rất dễ mất điểm nếu không nắm chắc bản chất. Chỉ cần học sinh hiểu rõ công thức, nhận diện đúng dạng bài và luyện tập thường xuyên, việc đạt mức điểm 7–8 hoàn toàn khả thi.
Tuy nhiên, để đạt mức điểm cao hơn như 8–9+, học sinh cần tiếp tục chinh phục những chuyên đề khó hơn như mệnh đề quan hệ, gerund & to-infinitive và giới từ – đây cũng chính là nội dung sẽ được trình bày trong phần 3.
LIÊN HỆ NGAY
CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC ÁNH DƯƠNG – AMC.,LTD
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ NHÂN KIỆT
TRUNG TÂM DẠY THÊM & HỌC THÊM ÁNH DƯƠNG
Trung tâm đào tạo: CSC Số 63 TK8, ấp Tiền Lân, xã Bà Điểm, huyện Hóc Môn, TP.HCM
CS1: Số 42 đường số 5, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TP. HCM
Hotline: 0985.738.889 (Ms.My); 0988.073.198 (Mr.Hùng)
Email: anhduongnhankiet@gmail.com
Website: nhankietanhduong.com
– Tiktok: https://www.tiktok.com/@nhankietanhduong
– Fanpage: https://www.facebook.com/ngoaingunhankiet




CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
5 chứng chỉ tiếng Anh thiếu nhi phổ biến 2026
ĐIỂM DANH CÁC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH THCS QUAN TRỌNG ĐỂ THI LỚP 10 (PHẦN 2)
5 CHỦ ĐỀ THÔNG DỤNG TRONG KỸ NĂNG VIẾT TIẾNG ANH THCS
ĐIỂM DANH CÁC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH THCS QUAN TRỌNG ĐỂ THI LỚP 10 (PHẦN 1)
04 Bí kíp chọn Từ vựng Writing THCS “ăn điểm”: Tổng hợp và Cách dùng
10 LỖI SAI “KINH ĐIỂN” KHI VIẾT TIẾNG ANH CỦA HỌC SINH THCS
Kỹ năng đọc tiếng Anh THCS (phần 2): Khó khăn và 4 hướng khắc phục
Kỹ năng đọc tiếng Anh THCS: Vai trò và 5 dạng bài thường gặp