I. Giới thiệu: Chương trình giao tiếp THCS cần thiết như thế nào?
Ở cấp THCS (lớp 6–9), học sinh bắt đầu hình thành nền tảng tiếng Anh quan trọng nhất. Đây là giai đoạn dễ tiếp thu, khả năng bắt chước âm thanh tốt, và đặc biệt là cần phát triển kỹ năng giao tiếp, thay vì chỉ học ngữ pháp trong sách giáo khoa.
Việc luyện giao tiếp sớm giúp học sinh:
- Tự tin trong lớp khi trình bày bằng tiếng Anh
- Đạt điểm cao hơn trong bài Speaking và Listening
- Phát triển tư duy ngôn ngữ tự nhiên
- Giảm tình trạng “ngại nói, ngại giao tiếp” – lỗi phổ biến ở học sinh Việt Nam
- Nắm vững từ vựng và mẫu câu thông dụng dùng trong đời sống
Bài viết dưới đây tổng hợp 25 chủ đề giao tiếp bắt buộc mà học sinh THCS nên luyện để xây nền tảng vững chắc cho chương trình học và kỳ thi lên lớp 10.
II. 25 Chủ Đề Giao Tiếp THCS bằng Tiếng Anh

1.Self-introduction – Giới thiệu bản thân
a.Từ vựng mở rộng: name, age, grade, hobby, hometown, favorite subject, personality
b. Hội thoại mẫu:
A: Can you introduce yourself?
B: Sure! My name is Minh. I’m 13 years old and I’m in grade 8. I like reading and playing badminton. My favorite subject is English and I’m friendly and cheerful.
c. Biến thể câu hỏi / câu trả lời:
What’s your name? → My name is…
How old are you? → I’m … years old
Where are you from? → I’m from…
What do you like to do in your free time? → I like…
d. Gợi ý luyện tập:
Học sinh hãy tập giới thiệu bản thân trong 1 phút, ghi âm và nghe lại để cải thiện phát âm.
2. Talking about Family – Nói về gia đình
a.Từ vựng mở rộng: parents, siblings, cousin, grandparents, aunt, uncle, family members
b. Hội thoại mẫu:
A: How many people are there in your family?
B: There are five people: my parents, my sister, my brother and me. We all live together in Hanoi.
c. Biến thể câu hỏi / trả lời:
Who do you live with? → I live with my family.
Do you have any siblings? → Yes, I have one brother and one sister.
How old is your brother/sister? → He is 15, she is 12.
3. School and Subjects – Trường học và môn học
a.Từ vựng mở rộng: subjects (Math, Science, Literature, English), classroom, teacher, lesson
b. Hội thoại mẫu:
A: What’s your favorite subject?
B: I like English and Science because they are interesting.
c. Biến thể câu hỏi / trả lời:
Which subject do you like the most? → I like … the most.
Who is your favorite teacher? → My favorite teacher is Mr. Nam.
4. Daily Routine – Thói quen hàng ngày
a. Từ vựng mở rộng: wake up, get dressed, brush teeth, have breakfast, go to school, do homework, go to bed
b. Hội thoại mẫu:
A: What time do you get up?
B: I get up at 6 a.m., brush my teeth, have breakfast, and go to school.
c. Biến thể câu hỏi / trả lời:
What do you usually do in the morning/afternoon/evening? → I usually…
d. Lời khuyên:
Luyện nói theo dạng “My daily routine” trong 1 phút, ghi âm lại để cải thiện ngữ điệu và tốc độ nói.
5. Hobbies – Sở thích
a.Từ vựng mở rộng: play sports, listen to music, read books, draw, dance, watch movies, play games
b. Hội thoại mẫu:
A: What do you do in your free time?
B: I usually read books or listen to music.
c. Biến thể:
Do you like…? → Yes, I do. / No, I don’t.
How often do you…? → I usually… / Sometimes… / Always…
d. Lời khuyên:
Khuyến khích học sinh dùng câu hoàn chỉnh, tránh chỉ trả lời một từ.
6. Weather – Thời tiết
a. Từ vựng mở rộng: sunny, rainy, cloudy, windy, cold, hot, warm, cool
b. Hội thoại mẫu:
A: What’s the weather like today?
B: It’s sunny and warm. I want to go outside.
c. Câu hỏi phụ luyện tập:
How’s the weather in winter/summer?
What do you usually do on a rainy day?
d. Lời khuyên:
Học sinh nên thêm câu nói về cảm xúc khi thời tiết thay đổi: “I feel happy on sunny days.”
7. Asking for Directions – Chỉ đường
a.Từ vựng mở rộng: straight, turn left/right, next to, opposite, near, behind, in front of
b. Hội thoại mẫu:
A: Excuse me, how can I get to the library?
B: Go straight, then turn left. The library is next to the school.
c. Biến thể câu hỏi / trả lời:
Where is the nearest supermarket? → It’s opposite the bank.
Can you tell me the way to…? → Sure. Go straight…
d. Lời khuyên:
Học sinh vẽ sơ đồ nhỏ và hỏi đường với bạn để luyện tập.
8. Shopping – Mua sắm
a. Từ vựng mở rộng: price, how much, discount, buy, sell, expensive, cheap
b. Hội thoại mẫu:
A: How much is this T-shirt?
B: It’s 150,000 VND. Can I try it on?
c. Biến thể:
Do you have this in size M/L?
Can I pay by card/cash?
d. Lời khuyên:
Dạy học sinh nói cả câu trả lời thay vì chỉ nói số: “It costs 150,000 VND.”
9. Food & Drinks – Đồ ăn và thức uống
a.Từ vựng mở rộng: noodle, rice, soup, juice, water, fruit, vegetables, fast food
b. Hội thoại mẫu:
A: What do you want to eat?
B: I’d like some noodles and a glass of juice, please.
c. Biến thể:
What’s your favorite food? → I like…
Do you prefer noodles or rice? → I prefer…
d. Lời khuyên:
Khuyến khích học sinh kể món ăn yêu thích và cách nấu, mở rộng câu.
10. Health – Sức khỏe
a. Từ vựng mở rộng: headache, stomachache, cold, fever, doctor, medicine, sick, healthy
b. Hội thoại mẫu:
A: What’s wrong?
B: I have a headache and a little fever.
c. Biến thể:
How often do you go to the doctor? → Once a month / Rarely
Do you take medicine when you are sick? → Yes / No
d. Lời khuyên:
Học sinh nên nói cả câu giải thích: “I have a headache because I stayed up late.”
11. Holidays & Festivals – Ngày lễ
a.Từ vựng mở rộng: holiday, festival, celebrate, gift, lucky money, firework, family gathering, tradition
b. Hội thoại mẫu mở rộng:
A: What do you do during Tet?
B: I visit my grandparents, give and receive lucky money, and enjoy traditional food like bánh chưng.
A: Do you like celebrating Tet?
B: Yes, I love it because I can spend time with my family and friends.
c. Biến thể câu hỏi / trả lời:
What’s your favorite holiday? → My favorite holiday is Tet/Christmas…
How do you usually celebrate it? → I usually … / We usually …
Who do you usually spend the holiday with? → I usually spend it with my family/friends
d. Mẹo luyện tập:
Học sinh nên kể một câu chuyện ngắn về lễ hội yêu thích (1–2 phút), ghi âm để luyện nói tự nhiên.
Học thêm từ vựng về truyền thống để mở rộng hội thoại.
12. My Neighborhood – Khu phố của em
a. Từ vựng mở rộng: street, avenue, park, shop, market, library, near, far, opposite, next to, behind, in front of
b. Hội thoại mẫu mở rộng:
A: Where do you live?
B: I live on Nguyen Trai Street, near a big park. There is a supermarket opposite my house.
A: Do you like your neighborhood?
B: Yes, it’s quiet and friendly. I often play with my friends in the park.
c. Biến thể câu hỏi / trả lời:
How far is your school from your house? → It’s about 10 minutes by bike.
Are there any shops near your house? → Yes, there are… / No, there aren’t.
What do you usually do in your neighborhood? → I usually …
d. Mẹo luyện tập:
Học sinh vẽ sơ đồ khu phố và giới thiệu từng địa điểm bằng tiếng Anh.
Luyện nói theo từng câu từ đơn giản đến câu phức: “My house is in front of the park, next to the library.”
13. Transportation – Phương tiện đi lại
a. Từ vựng mở rộng: bike, bus, motorbike, car, train, taxi, go by, travel, commute, take, ride
b.Hội thoại mẫu mở rộng:
A: How do you go to school?
B: I go by bike. It takes me about 15 minutes.
A: Do you like traveling by bike?
B: Yes, I enjoy it because it’s fast and I can see the street scenery.
c. Biến thể câu hỏi / trả lời:
How do you usually go to school? → I usually … / I always …
How long does it take to get to school? → It takes … minutes/hours.
What’s your favorite way of traveling? → I like … because …
d. Mẹo luyện tập:
Học sinh có thể kể chi tiết hành trình đi học: “First, I leave my house at 6:30 a.m., then I ride my bike to school…”
Kết hợp từ vựng về thời gian và địa điểm để hội thoại tự nhiên hơn.
14. Talking about Friends – Bạn bè
a. Từ vựng mở rộng: best friend, classmate, funny, kind, helpful, talkative, shy, friendly, honest
b. Hội thoại mẫu mở rộng:
A: Who is your best friend?
B: It’s Linh. She’s funny and kind. We always do homework together and play games at school.
A: How long have you known her?
B: We’ve been friends for 3 years.
c. Biến thể câu hỏi / trả lời:
Do you have many friends? → Yes, I have … / No, I only have a few close friends.
What do you usually do with your friends? → We usually …
Who is your favorite classmate? → My favorite classmate is … because …
d. Mẹo luyện tập:
Học sinh hãy viết 3–4 câu về bạn thân, sau đó luyện nói to và ghi âm.
Thêm tính từ mô tả tính cách để hội thoại tự nhiên hơn.
15. Sports – Thể thao
a. Từ vựng mở rộng: football, basketball, badminton, swimming, volleyball, run, practice, play, win, lose
b.Hội thoại mẫu mở rộng:
A: Do you play any sports?
B: Yes, I play football every weekend with my friends. I also practice swimming twice a week.
A: Why do you like football?
B: I like it because it’s fun and keeps me healthy.
c. Biến thể câu hỏi / trả lời:
What’s your favorite sport? → My favorite sport is …
How often do you play sports? → I usually play … times a week.
Do you prefer team sports or individual sports? → I prefer … because …
d. Mẹo luyện tập:
Học sinh nên kể một trận đấu hoặc trải nghiệm chơi thể thao: “Last weekend, I played football with my friends and we won 2–1.”
Luyện từ vựng liên quan đến kết quả, cảm xúc và tần suất.
III. Cách luyện tiếng Anh các chủ đề giao tiếp THCS hiệu quả
1. Nghe – lặp lại – ghi âm (Shadowing)
A. Cải thiện phát âm, ngữ điệu
Phương pháp Shadowing giúp học sinh bắt chước hoàn toàn giọng đọc mẫu: cách nhấn trọng âm, nối âm và ngắt nghỉ. Khi luyện đều đặn 5–10 phút mỗi ngày, phát âm sẽ tự nhiên hơn và giảm “accent Việt”.
B. Nghe từ hội thoại mẫu, lặp lại nhiều lần
Học sinh có thể chọn các đoạn hội thoại ngắn phù hợp trình độ như chào hỏi, giới thiệu bản thân, hỏi đường… Sau khi nghe, các em lặp lại theo từng câu, sau đó ghi âm lại để nghe lại và tự sửa lỗi.
2. Xây vốn từ theo từng chủ đề
A. 25 chủ đề trên là nền tảng
Các chủ đề gần gũi như trường học, gia đình, sở thích, món ăn, thời tiết… giúp học sinh dễ nhớ và ứng dụng ngay trong giao tiếp hàng ngày. Đây là nền tảng quan trọng để tạo câu trôi chảy.
B. Học từ vựng theo cụm, không học từng từ rời rạc
Ví dụ: thay vì học từ “food”, hãy học cả cụm “order food”, “delicious food”, “buy food at the canteen”. Học theo cụm giúp các em hình dung rõ ngữ cảnh và nói tự nhiên hơn.
3. Luyện nói theo cặp hoặc nhóm
A. Thực hành với bạn cùng lớp hoặc phụ huynh
Khi luyện theo cặp, học sinh có thể đóng vai (role-play) theo từng tình huống: mua đồ, hỏi đường, hỏi sở thích… Ba mẹ cũng có thể tham gia để tạo môi trường giao tiếp tại nhà.
B. Tăng phản xạ và sự tự tin
Việc thường xuyên trao đổi giúp học sinh hình thành phản xạ nói mà không phải dịch từ tiếng Việt. Giao tiếp theo nhóm cũng tạo cảm giác thoải mái hơn, giúp các em vượt qua tâm lý sợ sai.
4. Xem video tiếng Anh ngắn
A. Chọn video 1–3 phút, phù hợp lứa tuổi
Nên chọn video hoạt hình, vlog thiếu nhi, hoặc video hội thoại học tập. Thời lượng ngắn giúp học sinh tập trung và hiểu trọn nội dung.
B. Ghi lại câu và luyện nói theo
Các em có thể ghi lại 3–5 câu hay trong video rồi luyện nói theo người bản xứ. Việc bắt chước theo câu mẫu giúp tăng khả năng nói đúng cấu trúc và ngữ điệu.
5. Tập tư duy bằng tiếng Anh
A. Học theo cụm từ, không dịch từng câu
Tư duy theo cụm giúp học sinh phản xạ nhanh hơn và nói tự nhiên như người bản ngữ. Đây cũng là cách để tránh lỗi dịch word-by-word gây sai ngữ pháp.
B. Ví dụ: a cup of tea, go to school, take a rest
Khi gặp các cụm quen thuộc, học sinh sẽ hiểu và dùng ngay mà không cần nghĩ từng từ. Đây là thói quen quan trọng trong giao tiếp thực tế.
IV. Kết luận
Việc học giao tiếp từ THCS giúp học sinh:
- Nói tiếng Anh tự nhiên
- Tự tin trình bày trong lớp
- Học hiệu quả, đạt điểm cao
- Chuẩn bị cho tương lai học tập và nghề nghiệp
👉 Phụ huynh muốn con tự tin hơn trong tiếng Anh, hãy đăng ký khóa học tiếng Anh THCS tại Trung tâm Ngoại ngữ Nhân Kiệt – Ánh Dương!
Đừng chờ đến khi con mất căn bản hay thiếu tự tin mới bắt đầu!
Hãy cho con cơ hội nắm vững nền tảng – tự tin giao tiếp – bứt phá điểm số ngay từ hôm nay.
👉 Đăng ký ngay để nhận ưu đãi học phí và kiểm tra đầu vào miễn phí!
👉 Lịch học linh hoạt
👉 Giáo viên tận tâm
👉 Chương trình chuẩn các khối 6, 7, 8, 9.
📲 Liên hệ ngay để giữ chỗ cho con!
Học TIẾNG ANH hiệu quả – chinh phục điểm cao – bắt đầu từ Nhân Kiệt – Ánh Dương!
LIÊN HỆ NGAY
CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC ÁNH DƯƠNG – AMC.,LTD
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ NHÂN KIỆT
TRUNG TÂM DẠY THÊM & HỌC THÊM ÁNH DƯƠNG
Trung tâm đào tạo: CSC Số 63 TK8, ấp Tiền Lân, xã Bà Điểm, huyện Hóc Môn, TP.HCM
CS1: Số 42 đường số 5, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TP. HCM
Hotline: 0985.738.889 (Ms.My); 0988.073.198 (Mr.Hùng)
Email: anhduongnhankiet@gmail.com
Website: nhankietanhduong.com
– Tiktok: https://www.tiktok.com/@nhankietanhduong
– Fanpage: https://www.facebook.com/ngoaingunhankiet



CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
5 CHỦ ĐỀ THÔNG DỤNG TRONG KỸ NĂNG VIẾT TIẾNG ANH THCS
ĐIỂM DANH CÁC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH THCS QUAN TRỌNG ĐỂ THI LỚP 10 (PHẦN 1)
04 Bí kíp chọn Từ vựng Writing THCS “ăn điểm”: Tổng hợp và Cách dùng
10 LỖI SAI “KINH ĐIỂN” KHI VIẾT TIẾNG ANH CỦA HỌC SINH THCS
Kỹ năng đọc tiếng Anh THCS (phần 2): Khó khăn và 4 hướng khắc phục
Kỹ năng đọc tiếng Anh THCS: Vai trò và 5 dạng bài thường gặp
3 SAI LẦM THƯỜNG GẶP KHI HỌC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH THCS
03 LÝ DO QUAN TRỌNG CỦA VIỆC HỌC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH THCS