I. MỞ BÀI
-
Giới thiệu về TOEIC Listening Part 1
TOEIC Listening Part 1 là phần mở đầu của bài thi Nghe TOEIC – cũng là phần giúp thí sinh “làm quen” với tốc độ, giọng đọc, và cấu trúc của bài thi. Trong phần này, bạn sẽ được nhìn một bức tranh in trong đề và nghe bốn câu mô tả ngắn (A, B, C, D). Nhiệm vụ của bạn là chọn câu mô tả đúng nhất và sát nghĩa nhất với bức tranh.
Mỗi bức tranh có thể mô tả hành động, trạng thái, vị trí hoặc khung cảnh của một hoặc nhiều người, hoặc đôi khi chỉ là đồ vật, khung cảnh thiên nhiên, văn phòng, hay đường phố. Chính vì vậy, Part 1 không chỉ kiểm tra kỹ năng nghe từ vựng cơ bản, mà còn đánh giá khả năng quan sát hình ảnh, nhận diện hành động, và hiểu ngữ cảnh của thí sinh.
Phần này tuy chỉ có 6 câu hỏi, chiếm một phần nhỏ trong tổng điểm TOEIC Listening (100 câu), nhưng lại có vai trò vô cùng quan trọng. Đây được xem là “bước đệm tâm lý” cho toàn bộ bài thi. Nếu làm tốt ở Part 1, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn, giữ được nhịp độ tập trung và tinh thần ổn định khi bước vào các phần sau – đặc biệt là Part 3 và Part 4 vốn có độ khó cao hơn.
Không chỉ vậy, TOEIC Part 1 còn giúp bạn rèn luyện một kỹ năng rất quan trọng trong thực tế: nghe hiểu và mô tả hình ảnh hoặc tình huống bằng tiếng Anh. Đây là kỹ năng mà nhiều nhà tuyển dụng quốc tế coi trọng, vì nó phản ánh khả năng giao tiếp trực quan – điều thường gặp trong môi trường làm việc như thuyết trình, hướng dẫn khách hàng, hay mô tả sản phẩm.
-
Những khó khăn thường gặp khi làm TOEIC Listening Part 1
Nhiều thí sinh nghĩ rằng Part 1 dễ, nhưng thực tế lại mắc khá nhiều lỗi, điển hình là:
- Nhầm giữa các hành động tương tự (hold carry, sit vs. be seated).
- Không để ý chi tiết nhỏ trong tranh (vật dụng, vị trí, cử chỉ).
- Nghe “keyword” quen tai mà không hiểu ngữ cảnh.
Chính vì vậy, bài viết này sẽ hướng dẫn bạn mẹo nhận biết nhanh hành động trong tranh, giúp tăng độ chính xác và tiết kiệm thời gian khi làm bài
II. Cấu trúc và dạng bài TOEIC Listening Part 1
1. Cấu trúc TOEIC Listening Part 1 test
- Tổng số câu: 6 câu hỏi (Câu 1–6)
- Mỗi câu có 1 hình ảnh minh họa.
- Nghe 4 lựa chọn (A, B, C, D) – chỉ 1 đáp án đúng.
- Thời gian nghe: khoảng 5–7 giây mô tả cho mỗi hình.
2. Dạng tranh thường gặp trong TOEIC Listening Part 1 test

Trong Part 1 của bài thi TOEIC Listening, thí sinh sẽ nhìn thấy một bức tranh minh họa (photo) và nghe bốn câu mô tả (A, B, C, D). Mỗi câu chỉ được nghe một lần duy nhất, vì vậy việc nhận biết nhanh loại tranh sẽ giúp bạn dự đoán nội dung mô tả trước khi băng ghi âm phát ra.
Có ba loại tranh chính thường xuất hiện trong TOEIC Listening Part 1: tranh có người, tranh có vật, và tranh hỗn hợp (người + vật). Mỗi loại có đặc điểm riêng, cùng những nhóm từ vựng và bẫy thường gặp.
A. Tranh có người (People Pictures)
Đây là loại tranh phổ biến nhất trong TOEIC Listening Part 1. Thông thường, mỗi bức tranh có 1 đến 3 người, và câu mô tả sẽ tập trung vào hành động, tư thế, hoặc vị trí của họ trong bối cảnh quen thuộc như văn phòng, công viên, nhà hàng, hay công trường.
🔹 a. Đặc điểm nhận diện
- Nhân vật thường đang thực hiện một hành động cụ thể, ví dụ như gõ máy tính, nói chuyện điện thoại, cầm tài liệu, hay đi bộ.
- Đôi khi, hành động không rõ ràng, mà mô tả trạng thái hoặc vị trí (đứng cạnh, ngồi trước, dựa vào, nhìn ra ngoài cửa sổ, v.v.).
- Cũng có thể xuất hiện hai người tương tác với nhau (đưa vật, nói chuyện, chào hỏi).
🔹 b. Từ vựng và cấu trúc thường gặp
Một số động từ mô tả hành động trong loại tranh này thường bao gồm:
| Động từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
| hold | cầm, nắm | The woman is holding a pen. |
| carry | mang, xách | He’s carrying some boxes. |
| point at | chỉ vào | They’re pointing at the board. |
| look at | nhìn vào | The man is looking at a computer screen. |
| lean against | dựa vào | A man is leaning against the wall. |
| reach for | với lấy | The woman is reaching for a file. |
| shake hands | bắt tay | The two men are shaking hands. |
| be seated | ngồi | Some people are seated at a table. |
| talk to | nói chuyện với | She’s talking to a coworker. |
| hand something to someone | đưa vật gì đó | He’s handing a paper to his colleague. |
🔹 c. Mẹo làm bài
- Quan sát nhanh tay và hướng nhìn của nhân vật, vì đây là yếu tố thường quyết định hành động.
- Nếu tranh có hai người trở lên, hãy để ý họ đang tương tác hay làm việc riêng biệt.
- Học cách phân biệt hành động chủ động (action) và trạng thái tĩnh (state).
🔹 d. Lỗi sai thường gặp
- Nhầm giữa các động từ tương tự (carry vs hold, sit vs be seated).
- Chọn câu có từ “quen tai” mà không đúng ngữ cảnh (ví dụ nghe “table” là chọn ngay, dù câu sai hành động).
B. Tranh có vật (Object or Scene Pictures)
Đây là loại tranh không có người, chỉ mô tả vật thể, không gian, hoặc khung cảnh tĩnh.
Loại tranh này đòi hỏi thí sinh phải nghe mô tả trạng thái hoặc bố cục (arrangement) chứ không phải hành động.
🔹 a. Đặc điểm nhận diện
- Thường là hình ảnh của văn phòng, tòa nhà, cửa hàng, đường phố, hoặc khung cảnh thiên nhiên.
- Đề bài mô tả bằng câu bị động hoặc cụm danh từ, ví dụ:
- Some chairs are arranged around a table.
- A building is being constructed.
- The shelves are filled with books.
🔹 b. Từ vựng và cấu trúc thường gặp
| Từ / Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
| be arranged | được sắp xếp | The tables are arranged in rows. |
| be displayed | được trưng bày | Some items are displayed on the shelves. |
| be occupied | có người sử dụng | All of the seats are occupied. |
| be empty | trống rỗng | The parking lot is empty. |
| be stacked | được xếp chồng | Boxes are stacked on top of each other. |
| be hung | được treo | Pictures are hung on the wall. |
| be placed | được đặt | A vase is placed on the table. |
| line | tạo thành hàng | Trees line both sides of the street. |
🔹 c. Mẹo làm bài
- Hãy chú ý các giới từ vị trí như on, in, at, under, above, next to, behind – chúng thường là chìa khóa.
- Khi nghe thấy cấu trúc bị động (be + V3), hãy liên tưởng đến trạng thái tĩnh của vật trong tranh.
- Đừng vội chọn câu có “người” nếu trong tranh hoàn toàn không có người — đây là bẫy phổ biến.
🔹 d. Lỗi sai thường gặp
- Nhầm giữa “be arranged” (được sắp xếp) và “are arranging” (đang sắp xếp – cần có người).
- Chọn câu mô tả hành động khi hình ảnh chỉ là vật tĩnh.
- Không để ý tiểu tiết nhỏ như “open” vs “closed”, “full” vs “empty”, “neat” vs “messy”.
C. Tranh hỗn hợp (Mixed Pictures – People and Objects)
Đây là loại tranh phức tạp hơn hai loại trên, vì trong ảnh có cả người và vật, và đề thi có thể mô tả hành động của người hoặc trạng thái của vật.
🔹 a. Đặc điểm nhận diện
- Có thể thấy 1–2 người đang làm việc trong không gian chứa nhiều đồ vật: văn phòng, nhà hàng, quán cà phê, nhà bếp, sân bay,…
- Câu mô tả có thể nói về người (The man is cleaning the table.), hoặc về vật (Dishes are placed on the counter.).
🔹 b. Từ vựng thường gặp
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Gợi ý |
| clean / wipe | lau chùi | The woman is wiping the table. |
| serve | phục vụ | The waiter is serving the customers. |
| pour | rót | She’s pouring water into a glass. |
| stack | xếp chồng | Some plates are stacked on the shelf. |
| be filled with | được chứa đầy | The sink is filled with dishes. |
| hand / give | đưa | He’s handing a cup to the customer. |
🔹 c. Mẹo làm bài
- Khi nhìn thấy người và vật trong cùng một tranh, hãy quan sát xem con người đang tương tác với vật như thế nào.
- Nếu bạn nghe thấy câu mô tả chỉ nói về vật, kiểm tra xem vật đó có thực sự ở trạng thái đó không.
Ví dụ: “The table is covered with papers.” → đúng nếu giấy thực sự phủ đầy mặt bàn. - Đề TOEIC thường “đánh lừa” bằng cách dùng câu mô tả người trong khi trọng tâm là vật, hoặc ngược lại.
🔹 d. Lỗi sai thường gặp
- Nghe thấy động từ quen thuộc như work, talk, sit mà chọn ngay, trong khi tranh mô tả vật.
- Bỏ qua chi tiết “thứ được nói đến là gì” — người hay vật.
III. Lưu ý khi làm bài TOEIC Listening Part 1 test

-
Quan sát kỹ chi tiết trong tranh
Trước khi nghe, bạn có khoảng 5 giây để nhìn tranh. Hãy tận dụng thời gian này để phân tích:
- Ai đang xuất hiện trong tranh (nam, nữ, nhiều người, không ai)?
- Họ đang làm gì (đang nói chuyện, đọc sách, làm việc…)?
- Ở đâu (văn phòng, đường phố, nhà hàng…)?
💡 Mẹo nhỏ: Đừng chỉ nhìn vào nhân vật chính. Các chi tiết nhỏ như cái bàn, cái ghế, laptop, hộp giấy đôi khi là yếu tố quyết định đáp án đúng.
-
Dự đoán hành động trước khi nghe
Khi nhìn tranh, hãy tự hỏi: “Nếu mình mô tả bức tranh này bằng tiếng Anh, mình sẽ dùng động từ gì?”
Ví dụ:
- Người đàn ông đang viết → write
- Cô gái đang cầm một tờ giấy → hold a paper
- Hai người đang bắt tay nhau → shake hands
Dự đoán trước giúp não “sẵn sàng” khi nghe, nhờ đó bạn bắt được đáp án nhanh hơn.
-
Học từ vựng theo nhóm hành động
Học động từ riêng lẻ sẽ khó nhớ, nhưng nếu nhóm theo chủ đề thì dễ nhận diện hơn.
Nhóm 1 – Hành động di chuyển:
walk, climb, cross, reach, lift, enter, exit
👉 Đi bộ, leo, băng qua, với lấy, nâng lên, đi vào, đi ra
Nhóm 2 – Hành động bằng tay:
hold, carry, pick up, point at, touch, open, close
👉 Cầm, mang, nhặt lên, chỉ vào, chạm, mở, đóng
Nhóm 3 – Hành động công việc:
write, type, read, arrange, operate, check, look at
👉 Viết, gõ máy tính, đọc, sắp xếp, vận hành, kiểm tra, nhìn
IV. Cấu trúc câu thường dùng trong TOEIC Listening Part 1 test
- Mô tả hành động:
→ A woman is typing on her laptop.
👉 Một người phụ nữ đang gõ máy tính. - Mô tả vị trí:
→ There are some papers on the desk.
👉 Có vài tờ giấy trên bàn. - Mô tả trạng thái:
→ The door is closed.
👉 Cánh cửa đã đóng. - Mô tả số lượng:
→ Several people are standing in line.
👉 Vài người đang xếp hàng.
V. Lỗi sai phổ biến và cách khắc phục TOEIC Listening Part 1 test
- Nghe “từ khóa” quen tai nhưng sai ngữ cảnh
Ví dụ:
Tranh: Một người phụ nữ đang gõ máy tính.
Câu nghe: “A woman is talking on the phone.”
👉 Nhiều bạn nghe thấy “woman” và “phone” là chọn luôn, nhưng thực tế cô ấy không hề cầm điện thoại.
🪄 Cách khắc phục: Luôn nghe trọn câu và hình dung hành động, đừng chỉ dựa vào từ vựng quen thuộc.
- Nhầm giữa hành động và trạng thái
Ví dụ:
- He is standing near the table. → Đúng
- He stands near the table. → Sai (vì “stands” không dùng trong mô tả ảnh)
💡 Ghi nhớ: Trong Part 1, hầu hết câu đúng dùng thì hiện tại tiếp diễn (is/are + V-ing) để mô tả hành động đang diễn ra.
- Không chú ý đến vật thể trong nền
Một số câu mô tả không nói về người mà nói về đồ vật:
Ví dụ:
- The chairs are arranged in rows. → Những chiếc ghế được sắp thành hàng.
- The window is open. → Cửa sổ đang mở.
🪄 Mẹo: Luôn quan sát toàn bộ bức tranh, không chỉ nhân vật chính.
VI. Chiến lược luyện tập hiệu quả TOEIC Listening Part 1 test
- Luyện nghe theo chủ đề
Hãy chia nhỏ nội dung luyện nghe theo chủ đề quen thuộc trong TOEIC như:
- Văn phòng: bàn, tài liệu, máy tính, đồng nghiệp
- Du lịch: sân bay, hành lý, khách sạn
- Cuộc sống hằng ngày: mua sắm, ăn uống, đi bộ
Nghe lại nhiều lần các đoạn mô tả tương tự để làm quen cách phát âm và cách dùng động từ.
- Ghi chú và học từ vựng theo cụm
Không nên học riêng từng từ. Hãy học theo cụm như:
- be seated at a desk → ngồi ở bàn
- reach for a file → với lấy tập hồ sơ
- set up equipment → lắp đặt thiết bị
Khi nghe nhiều, bạn sẽ nhận ra người bản ngữ nói cụm từ liền nhau rất nhanh. Học cụm giúp bạn bắt âm chính xác hơn.
- Sử dụng flashcards và mini test
- Làm flashcard 2 mặt: Một mặt là hình ảnh, một mặt là động từ mô tả.
- Luyện mini test 10 câu mỗi ngày để kiểm tra khả năng nhận diện nhanh hành động.
- Ghi lại lỗi sai để tránh lặp lại.
- Nghe chủ động thay vì nghe bị động
Đừng chỉ bật audio và ngồi nghe cho có. Hãy:
- Dừng lại sau mỗi câu và tự nói lại bằng tiếng Anh.
- Ghi chú động từ mới.
- So sánh cách mô tả khác nhau của cùng một hành động.
Luyện theo cách này sẽ giúp bạn phản xạ tự nhiên hơn khi làm bài thật.
KẾT BÀI
TOEIC Listening Part 1 tuy chỉ có 6 câu nhưng lại là “chìa khóa mở đầu” cho cả bài thi Nghe. Làm tốt phần này không chỉ giúp bạn ghi điểm nhanh mà còn tạo tâm lý tự tin, tập trung hơn ở những phần sau.
Hãy nhớ:
- Quan sát kỹ tranh.
- Dự đoán hành động.
- Ghi nhớ nhóm động từ thường gặp.
- Tránh nghe theo “từ khóa” rời rạc.
- Luyện đều đặn mỗi ngày.
Kiên trì luyện tập, bạn sẽ nhận ra sự tiến bộ rõ rệt — không chỉ trong Part 1 mà còn ở toàn bộ kỹ năng Listening của mình.
LIÊN HỆ NGAY
CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC ÁNH DƯƠNG – AMC.,LTD
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ NHÂN KIỆT
TRUNG TÂM DẠY THÊM & HỌC THÊM ÁNH DƯƠNG
Trung tâm đào tạo: CSC Số 63 TK8, ấp Tiền Lân, xã Bà Điểm, huyện Hóc Môn, TP.HCM
CS1: Số 42 đường số 5, ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, TP. HCM
Hotline: 0985.738.889 (Ms.My); 0988.073.198 (Mr.Hùng)
Email: anhduongnhankiet@gmail.com
Website: nhankietanhduong.com
– Tiktok: https://www.tiktok.com/@nhankietanhduong
– Fanpage: https://www.facebook.com/ngoaingunhankiet



CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
5 CHỦ ĐỀ THÔNG DỤNG TRONG KỸ NĂNG VIẾT TIẾNG ANH THCS
ĐIỂM DANH CÁC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH THCS QUAN TRỌNG ĐỂ THI LỚP 10 (PHẦN 1)
04 Bí kíp chọn Từ vựng Writing THCS “ăn điểm”: Tổng hợp và Cách dùng
10 LỖI SAI “KINH ĐIỂN” KHI VIẾT TIẾNG ANH CỦA HỌC SINH THCS
Kỹ năng đọc tiếng Anh THCS (phần 2): Khó khăn và 4 hướng khắc phục
Kỹ năng đọc tiếng Anh THCS: Vai trò và 5 dạng bài thường gặp
3 SAI LẦM THƯỜNG GẶP KHI HỌC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH THCS
03 LÝ DO QUAN TRỌNG CỦA VIỆC HỌC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH THCS